Bản dịch của từ 不在其位,不谋其政 trong tiếng Việt

不在其位,不谋其政

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不在其位,不谋其政 (Tính từ)

bú zài qí wèi , bù móu qí zhèng
01

Không ở vị trí đó thì không lo chuyện đó

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不在其位,不谋其政

zài

wèi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
在三
在上
在下
在世
其与
其中
位下
位不期骄
位业
位主
位于
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
政主
政乱
政争
政事
政事堂
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép