Bản dịch của từ 不在行 trong tiếng Việt

不在行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不在行 (Tính từ)

bú zài háng
01

Không rành, không am tường; không quen chuyên môn (không giỏi, không thành thạo)

1.犹不得安生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không thông thạo; không rành (về một việc hay một ngành nghề)

2.指对某种事情或某种业务缺乏知识和经验。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不在行

zài

xíng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
在三
在上
在下
在世
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép