Bản dịch của từ 不在话下 trong tiếng Việt

不在话下

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不在话下 (Trạng từ)

bú zài huà xià
01

Chuyện nhỏ, chuyện đương nhiên không đáng nói; việc dễ làm, không khó khăn

指事物轻微,或者理所当然,不值得一提。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

无需多说不再细说就此打住相当于别再说了事情已成定论不必继续讨论”)

(3) 也有不再往下细说的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不在话下

zài

huà

xià

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
在三
在上
在下
在世
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép