Bản dịch của từ 不堪七 trong tiếng Việt

不堪七

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不堪七 (Tính từ)

bù kān qī
01

Không đủ khả năng, không xứng đáng

谓才能不称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不堪七

kān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép