Bản dịch của từ 不堪回首 trong tiếng Việt

不堪回首

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不堪回首 (Thành ngữ)

bù kān huí shǒu
01

Nghĩ lại mà kinh; không nỡ nhớ lại; không dám nhớ lại; không muốn nhìn lại quá khứ; nghĩ lại mà đau đớn lòng

(因不好、不愉快)不能、不敢回忆过去的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不堪回首

kān

huí

shǒu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép