Bản dịch của từ 不壹而三 trong tiếng Việt

不壹而三

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不壹而三 (Tính từ)

bù yī ér sān
01

Nhiều lần; lặp đi lặp lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不壹而三

ér

sān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
而上
而下
而且
而乃
而亦
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép