Bản dịch của từ 不夜 trong tiếng Việt

不夜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不夜 (Tính từ)

bú yè
01

Không có đêm; sáng như ban ngày (do ánh trăng hoặc đèn sáng liên tục). Hán-Việt: bất + dạ = không đêm.

没有黑夜。形容月光或灯火照耀如同白天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不夜

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép