Bản dịch của từ 不夷 trong tiếng Việt

不夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不夷 (Danh từ)

bù yí
01

không vui, không hài lòng; hơi phật ý (cảm giác bực mình, khó chịu nhẹ)

1.不悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ: tên họ cổ (từ đời nhà Tống được ghi là họ 不夷)

2.复姓。宋罗泌《路史》谓微子后有不夷氏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不夷

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép