Bản dịch của từ 不夷不惠 trong tiếng Việt

不夷不惠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不夷不惠 (Tính từ)

bù yí bú huì
01

Không bình không huệ; không làm theo cách của Bác Di hay Lưu Hạ Huệ, giữ trung dung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不夷不惠

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép