Bản dịch của từ 不如意 trong tiếng Việt

不如意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不如意 (Danh từ)

bù rú yì
01

Không như ý, không vừa lòng

2.指不符合心意的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự không như ý, không đạt được mong muốn.

3.死的讳称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không như ý, không đạt được mong muốn

1.不符合心意。语出《汉书.京房传》:“臣疑陛下虽行此道,犹不得如意,臣窃悼惧。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不如意

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
意下
意不过
意业
意中
意中事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép