Bản dịch của từ 不如退而结网 trong tiếng Việt

不如退而结网

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不如退而结网 (Thành ngữ)

bù rú tuì ér jié wǎng
01

So với việc chỉ mơ mộng, tốt hơn nên hành động thực tế.

比喻空怀壮志,不如实实在在地付诸于行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不如退而结网

tuì

退

ér

jié

wǎng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
而上
而下
而且
而乃
而亦
结业
结义
结习
结了鸟
网兜
网具
网友
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép