Bản dịch của từ 不姜 trong tiếng Việt

不姜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不姜 (Danh từ)

bù jiāng
01

Tên núi trong truyền thuyết cổ xưa của Trung Quốc

古代传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不姜

jiāng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép