Bản dịch của từ 不媿下学 trong tiếng Việt
不媿下学
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不媿下学 (Thành ngữ)
【bú kuì xià xué】
01
Không ngại học hỏi từ người dưới, không xấu hổ khi hỏi những điều mình chưa biết.
犹言不耻下问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不媿下学
bù
不
kuì
媿
xià
下
xué
学
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
媿佩
媿切
媿怍
媿恧
媿悔
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
