Bản dịch của từ 不字 trong tiếng Việt

不字

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不字 (Động từ)

bú zì
01

Không sinh sản, không có khả năng sinh con

1.未能生育。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không lấy chồng

2.谓不嫁人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不字

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
字义
字书
字乳
字人
字体
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép