Bản dịch của từ 不学 trong tiếng Việt

不学

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不学 (Tính từ)

bù xué
01

Không có học thức; thiếu học hỏi (chỉ người ít học hoặc không chịu học)

2.谓没有学问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không học, không đi học hoặc không chịu học hỏi (không cầu tiến)

1.不学习;不求学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不学

xué

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép