Bản dịch của từ 不学好 trong tiếng Việt

不学好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不学好 (Tính từ)

bù xué hǎo
01

Hư đốn, ăn chơi trác táng; không học hành, sa đọa về đạo đức

谓品行不端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不学好

xué

hǎo

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép