Bản dịch của từ 不学无识 trong tiếng Việt

不学无识

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不学无识 (Tính từ)

bù xué wú shí
01

Vô học; thiếu hiểu biết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不学无识

xué

shí

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
无一不备
无一不知
无一可
无一时
识丁
识业
识主
识举
识义
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép