Bản dịch của từ 不守恒 trong tiếng Việt
不守恒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不守恒 (Tính từ)
【bù shǒu héng】
01
Không giữ nguyên trạng thái hoặc tổng lượng ban đầu, không bảo toàn (thường dùng trong vật lý để chỉ hiện tượng không tuân theo luật bảo toàn)
见“守恒与不守恒”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不守恒
bù
不
shǒu
守
héng
恒
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
守一
守业
守丞
守丧
守中
恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
