Bản dịch của từ 不安于室 trong tiếng Việt

不安于室

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不安于室 (Thành ngữ)

bù ān yú shì
01

Người phụ nữ đã kết hôn nhưng không chung thủy, lén lút quan hệ tình cảm với người khác

指已婚妇女又乱搞男女关系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不安于室

ān

shì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
安上
安下
安不忘危
于乎哀哉
于于
于今
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép