Bản dịch của từ 不完全归纳推理 trong tiếng Việt
不完全归纳推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不完全归纳推理 (Danh từ)
【bù wán quán guī nà tuī lǐ】
01
Loại suy luận quy nạp chưa dựa trên toàn bộ đối tượng mà chỉ dựa trên một phần, từ đó rút ra kết luận cho toàn bộ; thường gặp trong khoa học và phân tích thực tế.
“完全归纳推理”的对称。以关于某类事物中部分对象的判断为前提,推出关于某类事物全体对象的判断做结论的推理。在归纳推理中,完全归纳推理是不多的,不完全归纳推理则是大量的。有两种:(1)简单枚举归纳推理,这是或然性推理;(2)科学归纳推理,这是必然性推理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不完全归纳推理
bù
不
wán
完
quán
全
guī
归
nà
纳
tuī
推
lǐ
理
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
完丽
完书
完了
完事
完事大吉
全一
全丁
全丧
全个
归一
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
