Bản dịch của từ 不定方程 trong tiếng Việt

不定方程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不定方程 (Danh từ)

bú dìng fāng chéng
01

Phương trình có số ẩn lớn hơn số phương trình, thường có vô số nghiệm.

指未知数的个数多于方程的个数的方程或方程组。一般有无限多组解,而研究时往往对其加以某种限制,如要求方程的解必须是整数或有理数等。对于整系数的不定方程,如要求其解是整数时,称这类方程为“刁番都方程”。不定方程是数论中最早研究的课题之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不定方程

dìng

fāng

chéng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
方丈
方丈室
程书
程仪
程典
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép