Bản dịch của từ 不定积分 trong tiếng Việt
不定积分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不定积分 (Danh từ)
【bú dìng jī fēn】
01
Tích phân không xác định, khái niệm quan trọng trong giải tích, liên quan đến việc tìm nguyên hàm của một hàm số.
微积分的重要概念。如果在区间i内,f′(x)=f(x),那么函数f(x)就称为f(x)在区间i内的原函数。原函数的一般表达式f(x)+c(c是任一常数)称为f(x)的不定积分,记作$$∫f(x)dx=f(x)+c,$$并称f(x)为被积函数,c为积分常数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不定积分
bù
不
dìng
定
jī
积
fēn
分
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
积不相能
积世
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
