Bản dịch của từ 不审 trong tiếng Việt
不审
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不审 (Tính từ)
【bù shěn】
01
Không đúng, không chính xác, không được cho phép
5.不准,不确。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không xét kỹ, không xem xét cẩn thận
1.不察;未审察。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Không rõ ràng, không minh bạch, mơ hồ trong nhận biết hoặc xét đoán
3.指不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không biết, không rõ, không hiểu
2.不知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Không cẩn thận, thiếu thận trọng hoặc không kỹ lưỡng trong suy nghĩ và hành động.
4.不慎重;不周密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不审
bù
不
shěn
审
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
审乐
审交
审人
审信
审克
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
