Bản dịch của từ 不宰 trong tiếng Việt

不宰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不宰 (Tính từ)

bù zǎi
01

Không chủ, không nắm quyền quyết định; bị động, không điều khiển được

不主宰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不宰

zǎi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép