Bản dịch của từ 不容置辩 trong tiếng Việt

不容置辩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不容置辩 (Thành ngữ)

bù róng zhì biàn
01

Không có gì phải bàn cãi

不容许争论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc biệt

蛮横

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được chấp nhận

不容否认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不容置辩

róng

zhì

biàn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép