Bản dịch của từ 不对头 trong tiếng Việt

不对头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不对头 (Tính từ)

bú duì tóu
01

Có vấn đề; không bình thường

2.有问题;不正常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không đúng, không hợp lý, không tương thích

1.不符合,不合拍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không đúng, không hợp lý

3.不好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không đúng, không hợp lý

元孩听见他这些话,跟在区上开会那精神完全不对头。——赵树理《邪不压正》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不对头

duì

tóu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
对不起
对举
头一无二
头七
头上
头上安头
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép