Bản dịch của từ 不就 trong tiếng Việt

不就

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不就 (Động từ)

bú jiù
01

Không thể hoàn thành, làm không xong

1.不能完成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không nhận chức, từ chối nhận nhiệm vụ được giao

2.不就职,谓不接受任命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不就

jiù

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép