Bản dịch của từ 不尴尬 trong tiếng Việt

不尴尬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不尴尬 (Tính từ)

bù gān gà
01

Không lúng túng, thoải mái, không có gì khó xử

4.事情棘手,有麻烦,使人困窘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không lúng túng, tự nhiên

2.行为端正。

Ví dụ
03

Không ngượng ngùng, thoải mái

1.亦作“不魐魀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不尴尬

gān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
尴尬
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép