Bản dịch của từ 不居 trong tiếng Việt

不居

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不居 (Động từ)

bù jū
01

Không chiếm hữu, không nắm giữ hay không sở hữu cái gì đó.

3.不占有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có người cư trú, không thể ở được; bỏ hoang, không có dân cư

1.无人居住;不能居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không dừng lại, không lưu lại; liên tục di chuyển

2.不停留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不居

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
居下讪上
居不重茵
居业
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép