Bản dịch của từ 不屑置辩 trong tiếng Việt

不屑置辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不屑置辩 (Tính từ)

bú xiè zhì biàn
01

Không thèm tranh luận; không đáng bận tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不屑置辩

xiè

zhì

biàn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
屑临
屑侯
屑如
屑子
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép