Bản dịch của từ 不干不净 trong tiếng Việt

不干不净

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不干不净 (Thành ngữ)

bù gān bú jìng
01

Bẩn thỉu; dơ dáy; ô trọc; thô tục

粗俗,下流,道德上不纯的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不干不净

gān

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
干与
干丐
干世
干丝
净产值
净价
净余
净值
净几明窗
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép