Bản dịch của từ 不干凈 trong tiếng Việt

不干凈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不干凈 (Tính từ)

bù gān jìng
01

Không sạch sẽ, bẩn thỉu

1.不干休。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không sạch sẽ, bẩn thỉu; có liên quan, không thể thoát ra được.

2.有干系,摆脱不了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不干凈

gàn

jìng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
干与
干丐
干世
干丝
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép