Bản dịch của từ 不平之鸣 trong tiếng Việt

不平之鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不平之鸣 (Danh từ)

bù píng zhī míng
01

Tiếng phản kháng/tiếng kêu oan trước sự bất công; lời than vãn không công bằng (hán việt: bất bình chi minh)

对不公平事物所产生的抗议呼声。。如:「对此不合理现象,总算有人发出不平之鸣。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不平之鸣

píng

zhī

míng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép