Bản dịch của từ 不平生 trong tiếng Việt

不平生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不平生 (Danh từ)

bù píng shēng
01

Tên gọi khác của cây hoàng đàn (cây huái).

槐树的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不平生

píng

shēng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
平一
平一公
平三套
平上帻
生一
生三
生上起下
生不逢场
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép