Bản dịch của từ 不幸之幸 trong tiếng Việt

不幸之幸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不幸之幸 (Thành ngữ)

bú xìng zhī xìng
01

Trong cái rủi có cái may.

不幸中的大幸

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một điểm sáng giữa những điều tiêu cực

消极中的积极

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不幸之幸

xìng

zhī

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
之个
之乎者也
之任
之前
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép