Bản dịch của từ 不弃故旧 trong tiếng Việt

不弃故旧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不弃故旧 (Thành ngữ)

bú qì gù jiù
01

Không dễ dàng từ bỏ bạn cũ, giữ gìn tình bạn thân thiết lâu năm.

弃:抛弃;故旧:旧交。不轻易抛弃老朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不弃故旧

jiù

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
故世
故业
故主
故义
旧丘
旧业
旧习
旧乡
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép