Bản dịch của từ 不律 trong tiếng Việt

不律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不律 (Danh từ)

bú lǜ
01

Không tuân theo, không làm theo, không noi gương

1.不效法;不遵循。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không ngoan ngoãn, không tuân theo luật lệ hay quy tắc.

2.不驯顺;不守法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cây bút, dụng cụ để viết hoặc vẽ.

3.笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不律

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
律义
律乘
律人
律令
律令格式
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép