Bản dịch của từ 不忍释卷 trong tiếng Việt

不忍释卷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不忍释卷 (Tính từ)

bù rěn shì juàn
01

Không nỡ rời sách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不忍释卷

rěn

shì

juàn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
释义
释事
释亮
释仗
释位
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép