Bản dịch của từ 不忍释手 trong tiếng Việt
不忍释手
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不忍释手 (Tính từ)
【bù rěn shì shǒu】
01
Không nỡ buông tay, rất yêu thích không muốn rời xa.
舍不得放手。形容十分喜爱,
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不忍释手
bù
不
rěn
忍
shì
释
shǒu
手
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
释义
释事
释亮
释仗
释位
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
