Bản dịch của từ 不怕慢,就怕站 trong tiếng Việt

不怕慢,就怕站

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不怕慢,就怕站 (Thành ngữ)

bú pà màn , jiù pà zhàn
01

Không sợ chậm, chỉ sợ đứng yên (kêu gọi sự tiến bộ không ngừng)

不怕进展慢,只怕停滞不前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不怕慢,就怕站

màn

jiù

zhàn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép