Bản dịch của từ 不恙 trong tiếng Việt

不恙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不恙 (Cụm từ)

bú yàng
01

Lời chào hỏi khi hỏi thăm sức khỏe: không bệnh, không lo âu (như “近来可好一切不恙” — gần đây khỏe chứ? mọi chuyện vẫn tốt)

问候语。没有疾病,没有忧虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不恙

yàng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恙虫
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép