Bản dịch của từ 不悆 trong tiếng Việt

不悆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不悆 (Danh từ)

bù yù
01

病重而难以起床或难以恢复多为对君主或尊长病重的婉称)——相当于病重不起”“重病不愈的古雅说法

谓病重不起。帝王病重的讳称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不悆

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép