Bản dịch của từ 不惜本钱 trong tiếng Việt

不惜本钱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不惜本钱 (Tính từ)

bù xī běn qián
01

Không tiếc vốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不惜本钱

běn

qián

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
钱丬鱼
钱串
钱串子
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép