Bản dịch của từ 不愤 trong tiếng Việt

不愤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不愤 (Cụm từ)

bù fèn
01

亦作「不分」、「不忿」。

Ví dụ
02

Nghĩa cổ: bất ngờ, bất ngờ (cách dùng cổ xưa)

不料。。宋.苏舜钦.送人还吴江道中作诗:「不愤东风促行棹,羡他双燕逆风飞。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不愤

fèn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép