Bản dịch của từ 不愧屋漏 trong tiếng Việt

不愧屋漏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不愧屋漏 (Tính từ)

bú kuì wū lòu
01

Không hổ thẹn vì nhà cháy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不愧屋漏

kuì

lòu

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép