Bản dịch của từ 不懂眼 trong tiếng Việt

不懂眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不懂眼 (Tính từ)

bù dóng yǎn
01

Không hiểu biết, thiếu khả năng nhìn nhận.

方言。不在行,没有眼力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不懂眼

dǒng

yǎn

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
懂事
懂得
懂眼
懂行
懂门儿
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép