Bản dịch của từ 不扩散核武器条约 trong tiếng Việt
不扩散核武器条约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不扩散核武器条约 (Danh từ)
【bú kuò sàn hé wǔ qì tiáo yuē】
01
Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân
旨在防止核武器扩散的国际条约
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不扩散核武器条约
bù
不
kuò
扩
sàn
散
hé
核
wǔ
武
qì
器
tiáo
条
yuē
约
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
