Bản dịch của từ 不护细行 trong tiếng Việt

不护细行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不护细行 (Động từ)

bú hù xì xíng
01

Không chú ý đến tiểu tiết, việc nhỏ

指不注意小节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不护细行

xíng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép