Bản dịch của từ 不抵抗主义 trong tiếng Việt
不抵抗主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不抵抗主义 (Danh từ)
【bù dǐ kàng zhǔ yì】
01
Không kháng cự; chủ trương không dùng bạo lực để chống đối (còn gọi là “vô kháng cự chủ義”)
或称为「无抵抗主义」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
一个国家对于他国的侵略行为,主张不用武力抵抗,而以和平方式来解决。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不抵抗主义
bù
不
dǐ
抵
kàng
抗
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
