Bản dịch của từ 不拘常次 trong tiếng Việt
不拘常次
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不拘常次 (Tính từ)
【bù jū cháng cì】
01
Không bị giới hạn bởi thứ tự hay cấp bậc thông thường; vượt qua quy tắc cứng nhắc, thường dùng để chỉ việc đề bạt, sử dụng nhân tài không theo thứ bậc truyền thống.
不拘泥于寻常的次序、等级。指破格提拔,越级使用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不拘常次
bù
不
jū
拘
cháng
常
cì
次
Các từ liên quan
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
常不肯
常业
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佈
踄
䬏
悑
柨
埗
㘵
㳍
捗
怖
㻉
䍌
缹
鴀
妚
殕
缶
雬
缻
炰
㓡
否
䬏
𠁉
丈
𠀼
一
𠀐
𠀛
两
𠀧
丠
下
兩
𠁔
专
𠀉
劝
冗
厷
𠓜
仐
𠂓
𠄒
𠕀
乏
戶
不行
不安
不必
不然
不敢
